Khi trưởng thành là một lời từ biệt
Tôi đứng lặng người bên khung cửa sổ lớp học, đôi bàn tay gầy guộc vô thức chạm nhẹ vào lớp sơn đã được cất công sơn lại để đón chào những thế hệ tiếp nối. Nơi đây có cái bản lề đã gỉ sét theo năm tháng, cứ mỗi khi gió lùa qua lại phát ra tiếng kêu kèn kẹt, khô khốc. Suốt bốn năm ròng rã, tôi đã nghe âm thanh ấy không biết bao nhiêu lần. Khi thì lẫn trong tiếng giảng bài đều đều của thầy cô, khi lại hòa vào tiếng cười nói rộn rã của bạn bè mỗi giờ ra chơi. Thế nhưng, tại sao chính vào khoảnh khắc này, âm thanh quen thuộc ấy lại vang lên giống như một tiếng thở dài của thời gian đến thế? Nó không còn là một tiếng động vô hồn nữa, mà như một lời nhắc nhở nghiệt ngã rằng: “Mọi thứ sắp kết thúc rồi”.
Nắng tháng Năm đổ xuống sân trường như rót mật, nhưng trong lòng tôi như có một cơn gió heo may trái mùa của sự chia ly. Tôi phóng tầm mắt nhìn xuống khoảng sân đầy nắng phía dưới, nơi những bóng dáng thân quen bâng khuâng nhìn vào lớp học đầy bụi phấn, cảm giác như mình đang xem một bộ phim quay chậm về chính cuộc đời mình. Năm cuối cấp hai trong tôi không chỉ đơn thuần là một cột mốc thời gian để bước lên một bậc học cao hơn, mà nó là một cuộc hành trình dài đầy bão giông thử thách, với những đêm thức trắng bên đèn sách và những áp lực vô hình.
Nhưng, kỳ diệu thay, giữa những cơn bão giông của bài vở và kỳ vọng ấy, hành trình này lại thật rực rỡ. Nó rực rỡ bởi những tình bạn ngây ngô chưa nhuốm bụi trần, bởi những lời hứa hươu hứa vượn của tuổi 15, và bởi cả những giọt nước mắt hạnh phúc lẫn khổ đau mà chúng tôi đã cùng nhau nếm trải. Đứng ở lằn ranh của sự trưởng thành, tôi chợt nhận ra mình đang luyến tiếc cả những điều mà trước đây tôi từng ghét bỏ, chỉ bởi vì tôi biết rằng, chỉ một thời gian ngắn nữa thôi, tất cả sẽ chỉ còn là những mảnh ký ức nằm im lìm trong ngăn kéo của quá khứ.
Càng về những ngày cuối của năm học, khái niệm “thời gian” đối với tôi không còn được đo bằng kim đồng hồ nữa, mà được cân bằng số lượng đề toán đã giải xong hay những xấp tài liệu dày cộp còn đang dang dở. Có những buổi tối tĩnh mịch đến đáng sợ, tôi ngồi bất động trước bàn học, đối diện với chồng sách vở cao ngất ngưỡng tưởng chừng như có thể đổ sập xuống bất cứ lúc nào. Ánh đèn bàn vàng vọt soi rọi lên những dòng chữ, những công thức lý hóa cứ thế nhòe đi, nhảy múa trước đôi mắt đã đỏ hoe vì mệt. Áp lực thi cử lúc ấy không còn là một khái niệm trừu tượng, nó giống như một tảng đá khổng lồ, sần sùi và lạnh lẽo, đè nặng lên lồng ngực tôi mỗi khi tôi hít thở. Có những lúc vô tình soi gương, tôi giật mình nhìn thấy một kẻ lạ mặt trong đó: Một cô học sinh với khuôn mặt phờ phạc, xanh xao, và đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ triền miên, chứa đựng cả một bầu trời lo âu của tuổi trẻ.
Trong sự im lặng đến tê người của đêm đen, tôi đã không ít lần tự hỏi mình bằng một giọng nói yếu ớt: “Tại sao mình phải nỗ lực đến mức kiệt quệ thế này? Mục đích của tất cả những điều này là gì?”. Nỗi sợ thất bại lúc nào cũng thường trực, nó như một bóng ma lảng vảng quanh phòng. Tôi sợ mình sẽ gục ngã trước cánh cổng trường chuyên mơ ước, sợ nhìn thấy ánh mắt thất vọng của thầy cô, và trên hết là sự kỳ vọng của cha mẹ – thứ gánh nặng ngọt ngào nhưng đôi khi lại khiến tôi thấy nghẹt thở đến mức muốn chạy trốn. Mỗi câu hỏi thăm của mẹ: “Học xong chưa con? Nghỉ sớm đi!” đôi khi lại trở thành một áp lực vô hình, bởi tôi biết đằng sau câu nói ấy là bao nhiêu hy vọng gửi gắm.
Đã có những đêm, tôi không thể gồng gánh thêm được nữa. Tôi đã khóc. Những giọt nước mắt nóng hổi rơi lã chã, thấm đẫm vào trang vở mới vừa giải xong một bài toán hình hóc búa. Tôi khóc không phải vì bài tập quá khó, không phải vì tôi bất lực trước kiến thức, mà vì tôi cảm thấy mình quá đỗi cô đơn trên con đường trưởng thành đầy chông gai này. Giữa thế giới đang ngủ say, chỉ có tôi với cây bút và những nỗi lo không tên. Tôi gồng mình lên để đóng vai một “đứa con ngoan”, một “trò giỏi”, nhưng sâu bên trong, đôi vai còn thơ dại đã mỏi nhừ vì những sức ép mà xã hội và chính bản thân tôi tự đặt ra.
Thế nhưng, có một sự thật kỳ diệu là chính trong những ngày tháng căng thẳng đến tột độ ấy, khi mà kim đồng hồ như muốn nổ tung vì áp lực và những con số thi cử xoay mòng mòng trong đại não, tôi lại tìm thấy những niềm vui bình dị đến lạ kỳ. Đó không phải là những niềm vui lớn lao, mà là những món quà nhỏ bé của tuổi trẻ mà có lẽ sau này, dù tôi có trưởng thành, thành đạt hay có trong tay bao nhiêu tiền bạc đi chăng nữa, cũng chẳng bao giờ mua lại được tấm vé khứ hồi để trở về. Chúng như những viên kẹo ngọt làm dịu đi vị đắng của những đêm trắng ôn thi, là chất keo gắn kết những tâm hồn đang đứng trước ngưỡng cửa chia ly.
Tôi sẽ chẳng thể nào quên được hình ảnh cả lũ bị phạt đứng dọc hành lang lớp học vào một buổi chiều rực nắng vì tội buôn chuyện xuyên lục địa trong giờ Toán. Đáng lẽ ra, dưới ánh mắt nghiêm nghị của thầy cô, đó phải là một khung cảnh hối lỗi, sầu não với những cái cúi đầu hối hận. Nhưng không, tôi thấy chúng nó đứng đó, lưng tựa vào bức tường ngoài hành lang, cảm nhận cái gió mùa thu phả vào da thịt, rồi bất chợt nhìn nhau và bật cười khúc khích. Tiếng cười ấy vụn vặt, khẽ khàng thôi vì sợ thầy nghe thấy, nhưng lại lấp lánh như những mảnh pha lê. Chúng tôi tranh thủ từng giây phút ngắn ngủi khi ánh mắt của thầy cô không hướng về phía mình để tiếp tục thì thầm đủ thứ chuyện trên đời. Từ những bộ phim mới ra rạp, những rung động đầu đời ngây ngô cho đến những dự định viển vông, về một tương lai mà đứa nào cũng sẽ có thể “dùng tiền lau nước mắt”.
Trong ký ức của tôi, những giờ nghe giảng miệt mài, khi cả lớp im phăng phắc đến mức có thể nghe rõ tiếng phấn rít kèn kẹt trên bảng đen, luôn đan xen với những buổi thuyết trình bão táp tiếng cười. Đó là khi một nhóm đứng trên bục giảng, đôi bàn tay run rẩy cầm tờ giấy ghi chú, mặt mũi đỏ gay vì hồi hộp nhưng vẫn cố gắng pha trò, lồng ghép những câu đùa hóm hỉnh để bài học khô khan trở nên sinh động. Phía dưới, đám bạn thân không ngừng cổ vũ bằng những tràng pháo tay giòn giã xen lẫn những câu trêu nhau vui vẻ như những người bạn, khiến không khí lớp học bỗng chốc nhẹ tênh như không hề có áp lực thi cử.
Và làm sao quên được những lễ hội nhỏ mà chúng tôi tự tay tổ chức ngay tại lớp? Chỉ với vài gói bim bim, mấy cốc trà sữa và một chiếc loa kéo cũ kỹ đã sử dụng suốt từ năm lớp 6 tới bây giờ. Cả lớp đã biến căn phòng 40 mét vuông thành một thiên đường đầy nhiệt huyết. Những cây hài của lớp vốn thường đã pha trò trong giờ, nay lại còn khiến không khí ngập tràn tiếng cười rộn ràng hơn nữa. Hay cái cảm giác cả đám xúm lại, chia nhau một hộp mì tôm vào mười lăm phút giờ ra chơi ít ỏi. Đứa này cầm đôi đũa gắp một miếng mỳ dai, đứa kia cầm cái nắp nhựa húp một ngụm nước dùng cay nồng, khói bốc lên nghi ngút che mờ cả mắt kính mà sao thấy ngon hơn bất cứ món cao lương mĩ vị nào. Trong tiếng quạt trần quay vù vù trên đầu, chúng tôi cùng nhau hát vang một bài hát đang là xu hướng trên mạng, tiếng hát ngô nghê, có đứa lệch tông, đứa hụt hơi nhưng tất cả đều hòa chung vào không khí rộn ràng và cháy bỏng.
Đỉnh điểm của những nỗi nhớ có lẽ là ngày chúng tôi cùng nhau chụp ảnh kỷ yếu – cái ngày mà niềm vui và nỗi buồn hòa quyện vào nhau một cách kỳ lạ. Nhìn những bộ đồng phục trắng rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời như những vì sao bao quanh hành tinh, hay nhìn những bộ cử nhân mà chúng tôi hớn hở khoác lên người, tôi chợt thấy tim mình thắt lại một nhịp đau nhói. Những cái ôm siết chặt đến mức nghẹt thở, những nụ cười rạng rỡ nhất được phô diễn trước ống kính máy ảnh, nhưng nếu nhìn thật kỹ vào đôi mắt của mỗi đứa, ta sẽ thấy một nỗi buồn thầm kín đang chực chờ tan chảy. Chúng tôi cố gắng thu giữ hình ảnh của nhau vào từng khung hình, như thể sợ rằng chỉ cần một cái chớp mắt, tất cả sẽ biến mất như một giấc mơ. Những niềm vui ấy, dù nhỏ bé, dù giản đơn và đôi khi có chút “khùng điên” của tuổi học trò, nhưng chúng lại chính là những vệt sáng rực rỡ nhất xuyên qua đám mây đen đặc của áp lực. Chúng giúp tôi hiểu rằng, giữa cuộc chiến cam go của năm cuối cấp, tôi đã may mắn đến nhường nào khi được cùng họ vất vả, cùng họ mệt, và cùng họ thêu dệt nên những kí ức lấp lánh mang tên “Kỷ niệm”.
Thời gian sẽ chẳng dừng lại chờ ai, và rồi tháng Năm cũng sẽ đến mà không báo trước bằng lời mà bằng những vệt nắng gắt đến xót xa và tiếng ve sẽ ngân lên bản nhạc bất tận trên những vòm lá phượng già nua. Đối với những đứa trẻ lớp dưới, âm thanh ấy có lẽ là khúc nhạc mở đầu cho một kỳ nghỉ hè đầy phấn khởi. Nhưng với chúng tôi – những kẻ mang thân phận “cuối cấp”, tiếng ve ấy lại giống như một chiếc đồng hồ đếm ngược nhức nhối, nhắc nhở rằng thời gian của chúng tôi dưới mái trường này chỉ còn tính bằng ngày, bằng giờ. Tôi bắt đầu sống chậm lại, cố tình đi thật khẽ qua những dãy hành lang quen thuộc, dùng đôi mắt của một kẻ sắp sửa trở thành người lạ để thu trọn, để “chụp” lại từng khoảnh khắc, lưu giữ hình ảnh thân thương.
Sẽ có lúc tôi phải đứng lặng hồi lâu nhìn bóng dáng giáo viên chủ nhiệm trên bục giảng. Cô vốn dĩ là người nghiêm khắc, người mà chúng tôi từng nể sợ và đôi khi còn thầm oán trách sau những lần bị phạt và cho rằng mình bị oan. Nhưng giờ đây, trong những tiết học cuối cùng, tôi chợt thấy cô dịu dàng đến lạ. Những nét phấn của cô không còn vội vã, ánh mắt nhìn xuống lớp không còn vẻ dò xét mà chứa đựng một nỗi lo lắng mênh mông, xen lẫn một niềm tự hào thầm lặng như chim mẹ đang nhìn đàn con đã đủ lông đủ cảnh sắp sửa rời tổ bay đi. Cái cách cô dừng lại một nhịp trước khi kết thúc bài giảng, cái thở dài nhẹ bẫng của cô khiến lòng tôi thắt lại. Cô cũng biết, và chúng tôi cũng biết: đây là những giây phút cuối cùng ta còn thuộc về nhau.
Nỗi đau buồn của sự chia ly không ập đến như một cơn bão, mà nó thấm từ từ vào da thịt, len lỏi vào từng tế bào như một liều thuốc tê làm buốt giá tâm hồn. Tôi nhìn sang đám bạn thân, những đứa vốn cùng tôi nghịch ngợm đến trời không dung đất không tha, hay có những đứa từng làm náo loạn cả sân trường bằng những trò đùa tai quái, nay bỗng nhiên trở nên lặng lẽ đến lạ. Khi ấy, chúng tôi ngồi đó, thay vì nói cười, mỗi đứa lại cúi đầu nắn nót viết vào cuốn lưu bút của nhau. Những dòng chữ vốn dĩ đã xiêu vẹo vì xúc động, nay lại càng thêm nhòe đi bởi những vết mực loang lổ của những giọt nước mắt vô tình rơi xuống trang giấy trắng. Có những điều suốt bốn năm qua chẳng dám nói, giờ đây tuôn ra trong nghẹn ngào. Chúng tôi sợ, sợ rằng nếu không viết ra lúc này, thì cái tên của nhau, gương mặt của nhau sẽ bị bụi mờ của thời gian và những bộn bề của cuộc sống mới vùi lấp làm nhạt nhoà.
Rồi đây, mỗi đứa sẽ rẽ sang một phương trời, chọn cho mình một ngôi trường cấp ba khác nhau, gặp gỡ những con người mới và dần quên đi những thói quen đã từng là hơi thở. Sẽ không còn những buổi sáng sớm hớt hải gọi tên nhau bằng những biệt danh, không còn những buổi chiều tà sau giờ học thêm mệt nhoài, cả đám lại rủ nhau đạp xe lang thang khắp các con phố, ăn chung một que kem mát lạnh và cười nói về những ước mơ xa xôi. Chúng tôi đang lớn lên, cái sự trưởng thành mà chúng tôi từng khát khao khi còn nhỏ, giờ đây hiện hình như một sự trừng phạt. Cái giá của sự trưởng thành sao mà đắt quá!
Cánh cổng trường kia, nơi đã đón tôi vào với bao ngây ngô ngày nào, giờ đây lại đứng đó như một ranh giới khắc nghiệt. Tôi biết rằng, một khi đã bước chân ra khỏi đó sau lễ bế giảng, tôi sẽ chỉ còn là một “người cũ”. Sau này, dù có quay lại, tôi cũng chỉ là một vị khách ghé thăm ký ức, nơi có những bóng hình của chúng tôi nhưng hơi ấm và tiếng cười đã tan biến vào thinh không.
Năm cuối cấp 2, đối với tôi, giờ đây hiện lên như một bản nhạc nhiều cung bậc cảm xúc. Có cái gắt gỏng, cháy bỏng của nắng hè đổ xuống mặt sân xi măng; có cái mặn chát của những giọt mồ hôi rơi trên trang giấy thi; có vị ngọt ngào thanh khiết của những tình bạn tri kỷ, và rồi kết thúc bằng vị đắng chát của sự biệt ly đang thấm dần vào huyết quản. Nếu có ai đó dừng lại giữa dòng đời hối hả sau này và hỏi tôi rằng: “Có muốn quay lại những ngày tháng ấy không?” , tôi chắc chắn sẽ gật đầu mà không cần một giây suy nghĩ. Tôi muốn quay lại, không phải để sửa chữa những lỗi lầm ngô nghê, không phải để làm bài toán kia tốt hơn, mà chỉ đơn giản là để được một lần nữa đắm mình trong cái bầu không khí đặc quánh sự nhiệt huyết và ngây ngô ấy. Tôi thèm được ngồi lại trong phòng học cũ, nghe tiếng quạt trần quay đều, nhìn những gương mặt bạn bè dù đang mệt mỏi vì áp lực nhưng vẫn sẵn sàng nở một nụ cười rạng rỡ với nhau.
Thế nhưng, giữa những cơn sóng buồn bã đang dâng trào, tôi chợt nhận ra một niềm hạnh phúc thầm lặng: Tôi đã trưởng thành. Sự trưởng thành này không tính bằng chiều cao hay số tuổi, mà nó được đo bằng những gồng gánh mà tôi đã bước qua, bằng những giọt nước mắt tôi đã tự lau khô trong những đêm ôn thi vắng lặng. Tôi mừng vì mình đã không bỏ cuộc khi áp lực đè nặng lên vai, mừng vì mình đã biết yêu thương và trân trọng những giá trị của tình bạn hơn bao giờ hết. Những biến động của năm cuối cấp đã tôi luyện tôi thành một phiên bản kiên cường hơn, biết đối mặt với nỗi sợ và biết chấp nhận rằng chia ly là một phần tất yếu của cuộc đời. Chúng tôi buộc phải lớn lên, buộc phải rời xa vòng tay bao bọc của mái trường này để chạm tay vào những chân trời rộng lớn hơn, dù cái giá phải trả là nỗi nhớ nhung khôn nguôi.
Tạm biệt nhé, những năm tháng cấp hai đầy bão giông và rực rỡ. Tôi sẽ gói ghém tất cả – cả những bài giảng chưa kịp thuộc, những lời xin lỗi chưa kịp nói, cả những nụ cười và giọt nước mắt để làm hành trang quý giá nhất mang theo trên chặng đường dài phía trước. Những kỉ niệm ấy sẽ là ngọn lửa sưởi ấm tôi mỗi khi cảm thấy lạc lõng giữa thế giới người lớn đầy rẫy những toan tính.
|
|
Dù mai này tôi là ai, đứng ở vị trí nào trong xã hội, hay đi đến bất cứ phương trời xa lạ nào, thì một mảnh hồn của tuổi 15 vẫn sẽ mãi mãi ở lại nơi đây. Nó sẽ trú ngụ dưới tán cây già, ẩn hiện trong tiếng vang của bản lề cửa gỉ sét, và lang thang nơi sân trường đầy nắng và gió ấy. Bởi nơi đó, tôi đã từng có một thời niên thiếu không bao giờ thắm lại lần hai, một thời niên thiếu mà chúng tôi đã sống, đã yêu và đã chiến đấu hết mình cho những giấc mơ đầu đời để vươn tới thành công.
Tạm biệt tuổi 15, tạm biệt mùa hạ cuối cùng của sự ngây thơ. Lúc ấy, tôi sẽ bước đi, lòng mang theo hơi ấm của một thời rực rỡ. Thăng Long ơi, A3 thương mến ơi!
Nguyễn Ngọc Cẩm Vy – 9A3